Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie A

Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:19:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg

Giải/ Nội dungKategorie M, Kategorie A, Kategorie B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/03/31 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111748Madsen, AlexanderSteinmann, Rolf18208
221948Heese, UlrichVemulapati, Ruthvik*16647
331692Brönnimann, Pascal1 - 0Von Mandach, Luzius16686
441800Waldvogel, Alwin1 - 0Gong, Yansheng*16955
2. Ván ngày 2026/05/05 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
181820Steinmann, Rolf0 - 1Gong, Yansheng*16955
261668Von Mandach, LuziusWaldvogel, Alwin18004
371664Vemulapati, Ruthvik*0 - 1Brönnimann, Pascal16923
411748Madsen, AlexanderHeese, Ulrich19482
3. Ván ngày 2026/05/26 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121948Heese, UlrichSteinmann, Rolf18208
231692Brönnimann, Pascal½ - ½Madsen, Alexander17481
341800Waldvogel, AlwinVemulapati, Ruthvik*16647
451695Gong, Yansheng*0 - 1Von Mandach, Luzius16686
4. Ván ngày 2026/06/23 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
181820Steinmann, Rolf1 - 0Von Mandach, Luzius16686
271664Vemulapati, Ruthvik*0 - 1Gong, Yansheng*16955
311748Madsen, AlexanderWaldvogel, Alwin18004
421948Heese, UlrichBrönnimann, Pascal16923
5. Ván ngày 2026/09/15 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131692Brönnimann, Pascal0 - 1Steinmann, Rolf18208
241800Waldvogel, AlwinHeese, Ulrich19482
351695Gong, Yansheng*1 - 0Madsen, Alexander17481
461668Von Mandach, Luzius0 - 1Vemulapati, Ruthvik*16647
6. Ván ngày 2026/10/13 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
181820Steinmann, RolfVemulapati, Ruthvik*16647
211748Madsen, AlexanderVon Mandach, Luzius16686
321948Heese, UlrichGong, Yansheng*16955
431692Brönnimann, PascalWaldvogel, Alwin18004
7. Ván ngày 2026/11/10 lúc 19:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
141800Waldvogel, AlwinSteinmann, Rolf18208
251695Gong, Yansheng*Brönnimann, Pascal16923
361668Von Mandach, LuziusHeese, Ulrich19482
471664Vemulapati, Ruthvik*Madsen, Alexander17481