Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie A Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:19:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg
| Giải/ Nội dung | Kategorie M, Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Madsen, Alexander | 1748 | SUI | * | | ½ | | 0 | | | | 0,5 | 7 | 1,25 |
| 2 | | Heese, Ulrich | 1948 | SUI | | * | | | | | | | 0 | 8 | 0 |
| 3 | | Brönnimann, Pascal | 1692 | SUI | ½ | | * | | | 1 | 1 | 0 | 2,5 | 2 | 2,25 |
| 4 | | Waldvogel, Alwin | 1800 | SUI | | | | * | 1 | | | | 1 | 4 | 3 |
| 5 | | Gong, Yansheng* | 1695 | SUI | 1 | | | 0 | * | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3,5 |
| 6 | | Von Mandach, Luzius | 1668 | SUI | | | 0 | | 1 | * | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 |
| 7 | | Vemulapati, Ruthvik* | 1664 | SUI | | | 0 | | 0 | 1 | * | | 1 | 6 | 1 |
| 8 | | Steinmann, Rolf | 1820 | SUI | | | 1 | | 0 | 1 | | * | 2 | 3 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|