Brugger Clubmeisterschaft 2026 Kategorie B Cập nhật ngày: 16.09.2026 21:20:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC Brugg
| Giải/ Nội dung | Kategorie M, Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5(9 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Kofler, Alois | 1676 | SUI | * | | ½ | | ½ | 1 | | 2 | 0,75 |
| 2 | | Vemulapati, Sathvik* | 1535 | SUI | | * | ½ | | | | 1 | 1,5 | 0,5 |
| 3 | | Lang, Thomas | 1691 | SUI | ½ | ½ | * | | | | | 1 | 1,75 |
| 4 | | Büttler, Urs | 0 | SUI | | | | * | | 1 | | 1 | 0 |
| 5 | | Peis, Sofia* | 0 | SUI | ½ | | | | * | | | 0,5 | 1 |
| 6 | | Panizza, Josef | 1428 | SUI | 0 | | | 0 | | * | | 0 | 0 |
| | Kadir, Dilshad | 1619 | SUI | | 0 | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|