Team Manaus Chess Open 2026 Cập nhật ngày: 10.09.2026 22:44:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez
| Giải/ Nội dung | Clássico, Rápido, Blitz, Team, Escolar Rápido, Escolar Blitz, Escolar Team |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ESCOLA DE XADREZ EN PASSANT 1 (RtgØ:1985 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 2 | NM | Peixoto, Rudson Marinho | 1981 | BRA | 2148374 | 0 |
| 3 | | De Brito, Irineu Evangelista C | 1988 | BRA | 22794743 | 0 |
| 2. TETRA 13 (RtgØ:2095 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | NM | Pinto, Pedro Jorge De Moraes | 2014 | BRA | 2102269 | 0 |
| 2 | | Becker, Rogerio Sperb | 2176 | BRA | 22767797 | 0 |
| 3. MASTER CONTABILIDADE (RtgØ:2015 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Gauche, Charles | 2195 | BRA | 2101335 | 0 |
| 2 | | Sobrinho, Elias Moyses | 1834 | BRA | 2118785 | 0 |
| 4. ESCOLA DE XADREZ EN PASSANT 2 (RtgØ:1864 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | NM | Farias, Igor Borge Cardoso | 1940 | BRA | 2133164 | 0 |
| 2 | | De Souza, Samuel Gomes Pereira | 1787 | BRA | 44718160 | 0 |
| 5. BEZERRA CHESS SCHOOL (RtgØ:1663 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | AFM | Bezerra, Fabiano de Oliveira | 1926 | BRA | 2148390 | 0 |
| 6. HCB (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Medeiros, Ana Maria de Sousa | 0 | BRA | | 0 |
| 2 | | Gabriel, Vinícius | 0 | BRA | | 0 |
| 7. CDE05- SEDUC AM (RtgØ:2140 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | NM | Lira, Suan Bruno Fernandes | 2242 | BRA | 22794620 | 0 |
| 2 | FM | Souza Neves, Andrey M. | 2037 | BRA | 2101815 | 0 |
| 8. Primeiros Lances (RtgØ:2177 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | CM | De Oliveira, Victor Gabriel C. | 2257 | BRA | 2137798 | 0 |
| 2 | NM | Silverio, Vitor Luis De Jesus | 2097 | BRA | 22797289 | 0 |
| 9. Gambito B&P (RtgØ:1666 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | De Lima, Paulo Isaac Assis | 1932 | BRA | 2148420 | 0 |
| 2 | | Silva, Beatriz De Souza Baldivezo | 0 | BRA | 538085186 | 0 |
|
|
|
|