Hungarian Chess Players World Meeting 2026 (Sakkozo Magyarok)

Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:04:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6

Giải/ Nội dungFelnőtt, Villam
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Dolnik Attila F21093½ ½ - ½3½ IMFarkas Tibor D21193
28Hideg Istvan Benjamin B19623 0 - 13½ Sagi Bence22351
32FMKeresztes Richard B21763 ½ - ½3 Sarok Peter20475
428Ress Amira 1816902½ 1 - 02½ Gajdos Mark 18B190613
514Hideg Ferenc Bendeguz B18912½ 1 - 02½ Toth Sandor Sr. 60180221
626Toth Kalman 6017622½ 0 - 12½ Pallag Gyorgy 60F187615
719Cseplo Stefan F18442½ ½ - ½2½ AFMTallo Laszlo B179823
87Keresztes Mark B20032 ½ - ½2 Pilisi Lukacs 60D180122
99Banszegi Attila 6019582 0 - 12 Berki Bela B185718
1024Meszaros Vilmos17782 ½ - ½2 Gyopos Istvan F194710
1117FMDonko Matyas 60BK18632 ½ - ½2 Szatmary R. Jozsef 90Ka187516
1211Csuri Szilveszter D19412 ½ - ½1½ Keresztes Zoltan 60BK190712
1329Musicz Martin 1815541½ 0 - 11½ Szaraz Vojtech 60F184420
1433Laszlo Balazs Fulop 18B01 1 - 01½ Nguyen Duc Quang 18035
156Szinavel Zsolt20151 1 - 01 Zeleny Botond 18154930
1634Laszlo Tamas Dr. B01 0 - 11 Bicskei Mihaly 60D176127
1731Ilonczai Levente-Istvan E1531½ ½ - ½½ Farago Benedek 18B032
1825Mihaly Zoltan 6017702 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại