Hungarian Chess Players World Meeting 2026 (Sakkozo Magyarok)Cập nhật ngày: 22.09.2026 06:04:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6
| Giải/ Nội dung | Felnőtt, Villam |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 18 | | Berki, Bela | 1857 | HUN | | | * | | |
| 19 | | Cseplo, Stefan | 1844 | SVK | | | * | | |
| 14 | | Hideg, Ferenc Bendeguz | 1891 | HUN | | | * | | |
| 31 | | Ilonczai, Levente-Istvan | 1531 | ROU | | | * | | |
| 2 | FM | Keresztes, Richard | 2176 | HUN | | | * | | |
| 12 | | Keresztes, Zoltan | 1907 | HUN | | | * | | |
| 33 | | Laszlo, Balazs Fulop | 0 | HUN | | | | miễn đấu | |
| 34 | | Laszlo, Tamas Dr. | 0 | HUN | | miễn đấu | | | |
| 25 | | Mihaly, Zoltan | 1770 | HUN | | | * | | * |
| 29 | | Musicz, Martin | 1554 | HUN | | | * | | |
| 35 | | Nguyen, Duc Quang | 0 | VIE | miễn đấu | | * | | |
| 22 | | Pilisi, Lukacs | 1801 | SRB | | | * | | |
| 20 | | Szaraz, Vojtech | 1844 | SVK | | | * | | |
| 16 | | Szatmary, R. Jozsef | 1875 | UKR | | | * | | |
| 30 | | Zeleny, Botond | 1549 | HUN | | | * | | |
|
|
|
|