Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bank Windhoek 2026 Premier Chess League - PCL

Cập nhật ngày: 01.09.2026 09:51:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b HS1  HS2  HS3 
1GRIT Chess Titans *  * 2323423443152,50
2Supreme 3D Grandmonsters Chess Club2 *  * 3123443444443055,50
3Rubinstein Chess Club113 *  * 322232432643,50
4Nust Alumni Chess Club½½211 *  * 223443222139,50
5Zandell Chess Academy20222 *  * 3423242041,50
6UNAM Chess Club102½ *  * 32221432,50
7The Steins½0102½1½11 *  * 1341331126,50
8Gunther Husselman Chess Club_21½½120002½31 *  * 3221124,50
9Nust Chess Club000001212220302 *  * 321021,50
10GRIT Badgers½0012½0211212 *  * 621,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)