Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MOL Vrbas Backa Palanka 2026

Cập nhật ngày: 29.09.2026 15:57:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Velemajstor (RtgØ:1856, HS1: 9 / HS2: 19,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Gajcin, Sinisa1799SRB957950½11,521597
5Stojakovic, Dusan1826SRB9215624½½111451694
7Radisic, Andjelija1501SRB9215667001½1,541545
8Basaric, Ana1528SRB923096800011251589
9Loncar, Jovan1631SRB9215608½10102,551721
10Sitvuk, Sava1485SRB921558601111451591
11Sitvuk, Sofija1447SRB92155940001141650
12Stanic, Nikola1534SRB92406290011978
13Pejin, Kalina1612SRB9253941001131742
14Bulatov, Aleksandar0SRB925396811221400

Thông tin kỳ thủ

Gajcin Sinisa 1799 SRB Rp:1590
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
592Popovic Milorad0SRB0,5s ½1
7140Zoric Nikola1793SRB2s 11
Stojakovic Dusan 1826 SRB Rp:1854
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Melih Gabriel1758SRB5,5w ½3
254Pecnik Pavel1908SRB4w ½1
465Safarik Branislav1606SRB1w 11
6138Ivanic Nikola0SRB0w 11
72Kuduz Nikola1796SRB2w 12
Radisic Andjelija 1501 SRB Rp:1258
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1124Simo Adrian0SRB2s 06
257Mandac Jan1903SRB5s 02
697Kanas Pavel1478SRB0s 12
79Kuznetsov Konstantin V0SRB4,5w ½6
Basaric Ana 1528 SRB Rp:1357
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
260Trusina Jan1718SRB3,5w 03
470Mutic Djordje1743SRB3w 05
585Basara Marko0SRB3w 04
6139Usjak Nikolina0SRB0w 13
75Drljaca Dalibor1683SRB1,5w 14
Loncar Jovan 1631 SRB Rp:1721
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Sranka Dusan1624SRB2,5s ½4
256Krizov Jan1558SRB1w 15
464Popadic Bane1715SRB3,5w 03
586Kovacic Budimir1890SRB4w 12
74Limburger David1819SRB6s 03
Sitvuk Sava 1485 SRB Rp:1751
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Radosavljev Petar1827SRB2s 02
462Kordelos Damir1680SRB1s 14
584Susnjar Dejan0SRB2s 15
699Topolski Jan1559SRB0s 14
7136Gračev Vladimir1491SRB2,5s 15
Sitvuk Sofija 1447 SRB Rp:1357
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Sirka Rastislav1798SRB3w 01
4107Peric Teodor1809SRB4,5s 02
587Vilenica Stevo0SRB2,5s 03
696Lekar Daniel1592SRB0,5s 16
Stanic Nikola 1534 SRB Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
261Sipek Mihael1978SRB6s 04
Pejin Kalina 1612 SRB Rp:1484
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
255Pecnik Pavel Jr2107SRB7s 06
469Kostic Stefan S1719SRB2s 06
5131Curic Stefan0SRB0w 16
Bulatov Aleksandar 0 SRB Rp:1800
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1123Chalupka Marijan0SRB0w 15
698Lomen Martin0SRB0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/05/10 lúc 10:00
Bàn1VelemajstorRtg-8KulpinRtg2 : 4
1.1
Sitvuk, Sofija
1447-
Sirka, Rastislav
17980 - 1
1.2
Sitvuk, Sava
1485-
Radosavljev, Petar
18270 - 1
1.3
Stojakovic, Dusan
1826-
Melih, Gabriel
1758½ - ½
1.4
Loncar, Jovan
1631-
Sranka, Dusan
1624½ - ½
1.5
Bulatov, Aleksandar
0-
Chalupka, Marijan
01 - 0
1.6
Radisic, Andjelija
1501-
Simo, Adrian
00 - 1
2. Ván ngày 2026/05/17 lúc 10:00
Bàn1VelemajstorRtg-2SelencaRtg1½:4½
4.1
Stojakovic, Dusan
1826-
Pecnik, Pavel
1908½ - ½
4.2
Radisic, Andjelija
1501-
Mandac, Jan
19030 - 1
4.3
Basaric, Ana
1528-
Trusina, Jan
17180 - 1
4.4
Stanic, Nikola
1534-
Sipek, Mihael
19780 - 1
4.5
Loncar, Jovan
1631-
Krizov, Jan
15581 - 0
4.6
Pejin, Kalina
1612-
Pecnik, Pavel Jr
21070 - 1
3. Ván ngày 2026/05/24 lúc 10:00
Bàn3Borac 2017Rtg-1VelemajstorRtg6 : 0
2.1
Kovacevic, Veljko V
1640-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
Trivunovic, Djordje
1918-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
Rasovic, Dragan V
1739-
không có đấu thủ
0+ - -
2.4
Matkovic, Nikica
2058-
không có đấu thủ
0+ - -
2.5
Ivic, Milorad
1746-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
Protudjer, Bozo
1879-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/05/31 lúc 10:00
Bàn1VelemajstorRtg-4Gimnazijalac 2Rtg2 : 4
3.1
Stojakovic, Dusan
1826-
Safarik, Branislav
16061 - 0
3.2
Sitvuk, Sofija
1447-
Peric, Teodor
18090 - 1
3.3
Loncar, Jovan
1631-
Popadic, Bane
17150 - 1
3.4
Sitvuk, Sava
1485-
Kordelos, Damir
16801 - 0
3.5
Basaric, Ana
1528-
Mutic, Djordje
17430 - 1
3.6
Pejin, Kalina
1612-
Kostic, Stefan S
17190 - 1
5. Ván ngày 2026/09/13 lúc 10:00
Bàn5Sahmat KljajicevoRtg-1VelemajstorRtg2½:3½
3.1
Popovic, Milorad
0-
Gajcin, Sinisa
1799½ - ½
3.2
Kovacic, Budimir
1890-
Loncar, Jovan
16310 - 1
3.3
Vilenica, Stevo
0-
Sitvuk, Sofija
14471 - 0
3.4
Basara, Marko
0-
Basaric, Ana
15281 - 0
3.5
Susnjar, Dejan
0-
Sitvuk, Sava
14850 - 1
3.6
Curic, Stefan
0-
Pejin, Kalina
16120 - 1
6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00
Bàn1VelemajstorRtg-6Mladost 2Rtg6 : 0
2.1
Stojakovic, Dusan
1826-
Ivanic, Nikola
01 - 0
2.2
Radisic, Andjelija
1501-
Kanas, Pavel
14781 - 0
2.3
Basaric, Ana
1528-
Usjak, Nikolina
01 - 0
2.4
Sitvuk, Sava
1485-
Topolski, Jan
15591 - 0
2.5
Bulatov, Aleksandar
0-
Lomen, Martin
01 - 0
2.6
Sitvuk, Sofija
1447-
Lekar, Daniel
15921 - 0
7. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10:00
Bàn7Vulkanprotektor 2Rtg-1VelemajstorRtg1½:4½
4.1
Zoric, Nikola
1793-
Gajcin, Sinisa
17990 - 1
4.2
Kuduz, Nikola
1796-
Stojakovic, Dusan
18260 - 1
4.3
Limburger, David
1819-
Loncar, Jovan
16311 - 0
4.4
Drljaca, Dalibor
1683-
Basaric, Ana
15280 - 1
4.5
Gračev, Vladimir
1491-
Sitvuk, Sava
14850 - 1
4.6
Kuznetsov, Konstantin V
0-
Radisic, Andjelija
1501½ - ½