MOL Vrbas Backa Palanka 2026 Cập nhật ngày: 29.09.2026 15:57:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Selenca (RtgØ:1936 / HS1: 16 / HS2: 28,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Kljucik, Jan | 1799 | SRB | 974749 | 1 | 3 |
| 2 | | Pecnik, Pavel | 1908 | SRB | 946010 | 4 | 7 |
| 3 | | Pecnik, Pavel Jr | 2107 | SRB | 946028 | 7 | 7 |
| 4 | | Krizov, Jan | 1558 | SRB | 945854 | 1 | 3 |
| 5 | | Mandac, Jan | 1903 | SRB | 945897 | 5 | 7 |
| 6 | | Sljuka, Jan | 1816 | SRB | 946087 | 0 | 1 |
| 7 | | Gasparovski, Mihal | 1905 | SRB | 945749 | 0 | 1 |
| 8 | | Trusina, Jan | 1718 | SRB | 946125 | 3,5 | 6 |
| 9 | | Sipek, Mihael | 1978 | SRB | 9203278 | 6 | 6 |
| 10 | | Gazafi, Stefan | 0 | SRB | 945765 | 1 | 1 |
|
|
|
|