MOL Vrbas Backa Palanka 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:12:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Borac 2017 | * | 4 | 3 | 3 | 4½ | 6 | | 5½ | 14 | 26 | 0 |
| 2 | Selenca | 2 | * | 4 | 4 | 3 | 4½ | 5½ | | 13 | 23 | 0 |
| 3 | Vulkanprotektor 2 | 3 | 2 | * | 3½ | 3 | | 5 | 6 | 11 | 22,5 | 0 |
| 4 | Kulpin | 3 | 2 | 2½ | * | | 4 | 4½ | 4 | 10 | 20 | 0 |
| 5 | Gimnazijalac 2 | 1½ | 3 | 3 | | * | 4 | 1½ | 3½ | 8 | 16,5 | 0 |
| 6 | Velemajstor | 0 | 1½ | | 2 | 2 | * | 3½ | 6 | 6 | 15 | 2 |
| 7 | Sahmat Kljajicevo | | ½ | 1 | 1½ | 4½ | 2½ | * | 5 | 6 | 15 | 0 |
| 8 | Mladost 2 | ½ | | 0 | 2 | 2½ | 0 | 1 | * | 0 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|