Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Borac 2017 * 433614260
2Selenca2 * 44313230
3Vulkanprotektor 232 * 3561122,50
4Kulpin32 * 4410200
5Gimnazijalac 233 * 4816,50
6Velemajstor022 * 66152
7Sahmat Kljajicevo½1 * 56150
8Mladost 2½0201 * 060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints