MOL Vrbas Backa Palanka 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine Novi Sad
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Zoran Stanimirovic 951803
Tổng trọng tàiCirovic Milanko 994901
Phó Tổng Trọng tàiIA Milan Miladinov 909793
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30s per moves
Địa điểmVarious
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/10 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1596 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:12:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Borac 2017 * 433614260
2Selenca2 * 44313230
3Vulkanprotektor 232 * 3561122,50
4Kulpin32 * 4410200
5Gimnazijalac 233 * 4816,50
6Velemajstor022 * 66152
7Sahmat Kljajicevo½1 * 56150
8Mladost 2½0201 * 060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints