25. Schnellschach Neumuenster Open 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325159
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 1 |
| 2 | GER | Germany | 80 |
| 3 | IND | India | 1 |
| 4 | UKR | Ukraine | 2 |
| Tổng cộng | | | 84 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 3 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 1 | 22 | 0 | 42 |
| 2 | 25 | 2 | 15 | 0 | 42 |
| 3 | 17 | 6 | 19 | 0 | 42 |
| 4 | 19 | 7 | 16 | 0 | 42 |
| 5 | 22 | 8 | 12 | 0 | 42 |
| 6 | 17 | 8 | 17 | 0 | 42 |
| 7 | 11 | 5 | 25 | 0 | 41 |
| 8 | 18 | 4 | 19 | 0 | 41 |
| 9 | 17 | 7 | 16 | 0 | 40 |
| Tổng cộng | 165 | 48 | 161 | 0 | 374 |
|
|
|
|