Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | MINDFUL COMMUNITY SCHOOL | * | 2 | 3 | 3 | 5 | 0 |
| 2 | AMERICAN SCHOOL | 2 | * | | 2 | 2 | 0 |
| 3 | ST. MICHAEL'S SCHOOL | 1 | | * | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints