Novosadska liga sev-zapad 2026 | Ban Tổ chức | Sahovski savez Vojvodine Novi Sad |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Zoran Stanimirovic 951803 |
| Tổng trọng tài | NA Stefan Kostic S 961426 |
| Trọng tài | IA Milan Miladinov 909793 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min+30sec incrementfor move1 |
| Địa điểm | Variorus |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/05/10 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1682 / 43 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 23:22:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/05/10 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Futog 2 | Čenejac | 3½ | : | 2½ |
| 2 | Bukovac 2 | Pion 2 | 3 | : | 3 |
| 3 | Zmajevo | Dobrovoljac | 3½ | : | 2½ |
| 4 | Jedinstvo Rumenka | Hajduk Cu junior | 5 | : | 1 |
| 2. Ván ngày 2026/05/17 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Čenejac | Hajduk Cu junior | 4 | : | 2 |
| 2 | Dobrovoljac | Jedinstvo Rumenka | 2½ | : | 3½ |
| 3 | Pion 2 | Zmajevo | 2 | : | 4 |
| 4 | Futog 2 | Bukovac 2 | 4½ | : | 1½ |
| 3. Ván ngày 2026/05/24 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Bukovac 2 | Čenejac | 3½ | : | 2½ |
| 2 | Zmajevo | Futog 2 | 2 | : | 4 |
| 3 | Jedinstvo Rumenka | Pion 2 | 3 | : | 3 |
| 4 | Hajduk Cu junior | Dobrovoljac | 1½ | : | 4½ |
| 4. Ván ngày 2026/05/31 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Čenejac | Dobrovoljac | 2 | : | 4 |
| 2 | Pion 2 | Hajduk Cu junior | 5 | : | 1 |
| 3 | Futog 2 | Jedinstvo Rumenka | 5 | : | 1 |
| 4 | Bukovac 2 | Zmajevo | 3½ | : | 2½ |
| 5. Ván ngày 2026/09/13 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Zmajevo | Čenejac | 5 | : | 0 |
| 2 | Jedinstvo Rumenka | Bukovac 2 | 3 | : | 3 |
| 3 | Hajduk Cu junior | Futog 2 | 3 | : | 3 |
| 4 | Dobrovoljac | Pion 2 | 3 | : | 3 |
| 6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Čenejac | Pion 2 | 3 | : | 3 |
| 2 | Futog 2 | Dobrovoljac | 4 | : | 2 |
| 3 | Bukovac 2 | Hajduk Cu junior | 4 | : | 2 |
| 4 | Zmajevo | Jedinstvo Rumenka | 3 | : | 3 |
| 7. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10.00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Jedinstvo Rumenka | Čenejac | 3½ | : | 2½ |
| 2 | Hajduk Cu junior | Zmajevo | 1½ | : | 4½ |
| 3 | Dobrovoljac | Bukovac 2 | 1½ | : | 4½ |
| 4 | Pion 2 | Futog 2 | ½ | : | 5½ |
|
|
|
|