Novosadska liga sev-zapad 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 23:22:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Bukovac 2 (RtgØ:1868 / HS1: 14 / HS2: 23) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Obradovic, Milorad | 1872 | SRB | 949124 | 4,5 | 6 |
| 2 | | Popov, Jovan | 1876 | SRB | 916897 | 5,5 | 6 |
| 3 | | Radulovic, Miroslav | 1710 | SRB | 973068 | 1 | 5 |
| 4 | | Pavlovic, Radivoj | 1767 | SRB | 973050 | 2,5 | 5 |
| 5 | | Dolcekovic, Ilija | 0 | SRB | | 0,5 | 2 |
| 6 | | Mijic, Sveto | 0 | SRB | 974960 | 0 | 2 |
| 7 | | Mladenovic, Aleksandar D | 2039 | SRB | 940690 | 3,5 | 4 |
| 8 | | Momic Gose, Adrian | 1662 | SRB | 9240971 | 1 | 4 |
| 9 | | Pletel, Nina | 1458 | SRB | 9240980 | 1 | 3 |
| 10 | | Tesanovic, Rajko | 1827 | SRB | 961744 | 2,5 | 4 |
| 11 | | Ratic, Zoran | 1827 | SRB | 943223 | 1 | 1 |
|
|
|
|