Novosadska liga sev-zapad 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 23:22:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Zmajevo (RtgØ:1870 / HS1: 13 / HS2: 24,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Vasic, Milivoj | 1856 | SRB | 967793 | 4 | 7 |
| 2 | | Popovic, Rajko | 1910 | SRB | 954179 | 3 | 6 |
| 3 | | Ramadanovic, Petar | 1849 | SRB | 954209 | 3,5 | 5 |
| 4 | | Cimesa, Miodrag | 1936 | SRB | 956570 | 4,5 | 6 |
| 5 | | Vukasinovic, Milovan | 1813 | SRB | 954225 | 4 | 6 |
| 6 | | Vukasinovic, Vitomir | 1853 | SRB | 9219867 | 2,5 | 4 |
| 7 | | Cojanovic, Milan | 0 | SRB | | 2 | 2 |
| 8 | | Todorovic, Novak D | 0 | SRB | 9244004 | 1 | 5 |
|
|
|
|