Novosadska liga sev-zapad 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 23:22:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Jedinstvo Rumenka (RtgØ:1880 / HS1: 12 / HS2: 22) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Kisic, Marko | 1861 | SRB | 9231654 | 1,5 | 6 |
| 2 | | Jovic, Stanko | 1657 | SRB | 961370 | 3 | 6 |
| 3 | | Dronjic, Sinisa | 2023 | SRB | 914037 | 3 | 3 |
| 4 | | Nedeljkovic, Marija | 1682 | SRB | 9248697 | 2 | 3 |
| 5 | | Vukovic, Momcilo D | 1825 | SRB | 9209225 | 6 | 7 |
| 6 | | Urumovic, Tihomir | 1884 | SRB | 961787 | 1 | 5 |
| 7 | | Durkovic, Vaso | 1708 | SRB | 9211998 | 2,5 | 5 |
| 8 | | Miloradov, Dusan | 0 | SRB | 9258722 | 0 | 1 |
| 9 | | Stankovic, Milan | 1765 | SRB | 961701 | 0,5 | 2 |
| 10 | | Popovic, Aleksandar Mi | 1894 | SRB | 978914 | 1,5 | 2 |
| 11 | | Rodic, Vedran | 1720 | SRB | 9209284 | 0,5 | 1 |
| 12 | | Cenic, Bratislav | 1791 | SRB | 972959 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|