Novosadska liga sev-zapad 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 23:22:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Hajduk Cu junior (RtgØ:1628 / HS1: 1 / HS2: 12) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jankovic, Dimitrije | 0 | SRB | 9248808 | 0 | 2 |
| 2 | | Babic, Milena | 1584 | SRB | 9222647 | 3 | 7 |
| 3 | | Sevo, Milos | 1516 | SRB | 9218720 | 0 | 6 |
| 4 | | Babic, Stefan Z | 1692 | SRB | 9214253 | 3 | 7 |
| 5 | | Miletic, Milan J | 1740 | SRB | 9214326 | 3,5 | 7 |
| 6 | | Antonic, Isidora | 1646 | SRB | 9218623 | 1,5 | 6 |
| 7 | | Vortic, Tara | 1488 | SRB | 9232952 | 0 | 1 |
| 8 | | Pavic, Ana | 0 | SRB | 9248867 | 0 | 1 |
| 9 | | Jovanovic, Stefan G | 1587 | SRB | 9218631 | 1 | 3 |
| 10 | | Boroja, Iva | 0 | SRB | 9235188 | 0 | 1 |
|
|
|
|