Novosadska liga sev-zapad 2026 Cập nhật ngày: 28.09.2026 23:22:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. Pion 2 (RtgØ:1818 / HS1: 7 / HS2: 19,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lackovic, Djuro | 1994 | SRB | 927236 | 5,5 | 7 |
| 2 | | Smoljanac, Svetozar | 1710 | SRB | 9228521 | 2 | 6 |
| 3 | | Kovacev, Filip | 1792 | SRB | 984132 | 3 | 5 |
| 4 | | Pesovic, Slobodan | 0 | SRB | 9258730 | 1 | 6 |
| 5 | | Obradovic, Milija | 1826 | SRB | 9221470 | 3 | 7 |
| 6 | | Zedi, Lajos | 1623 | SRB | 9227460 | 4 | 6 |
| 7 | | Vucurovic, Nebojsa | 1961 | SRB | 935735 | 0 | 1 |
| 8 | | Milovanov, Stanko | 0 | SRB | 9265800 | 1 | 2 |
| 9 | | Kekic, Stefan | 0 | SRB | | 0 | 1 |
| 10 | | Bunjevacki, Aleksa | 0 | SRB | | 0 | 1 |
|
|
|
|