Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2 
1Futog 2 * 45431624
2Bukovac 2 * 3341118,5
3Zmajevo2 * 3451020
4Jedinstvo Rumenka133 * 35918,5
5Pion 2323 * 335719
6Dobrovoljac23 * 4718,5
7Čenejac032 * 4414
8Hajduk Cu junior32112 * 110,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)