Novosadska liga sev-zapad 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:13:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | Futog 2 | * | 4½ | 4 | 5 | | 4 | 3½ | 3 | 16 | 24 |
| 2 | Bukovac 2 | 1½ | * | 3½ | 3 | 3 | | 3½ | 4 | 11 | 18,5 |
| 3 | Zmajevo | 2 | 2½ | * | 3 | 4 | 3½ | 5 | | 10 | 20 |
| 4 | Jedinstvo Rumenka | 1 | 3 | 3 | * | 3 | 3½ | | 5 | 9 | 18,5 |
| 5 | Pion 2 | | 3 | 2 | 3 | * | 3 | 3 | 5 | 7 | 19 |
| 6 | Dobrovoljac | 2 | | 2½ | 2½ | 3 | * | 4 | 4½ | 7 | 18,5 |
| 7 | Čenejac | 2½ | 2½ | 0 | | 3 | 2 | * | 4 | 4 | 14 |
| 8 | Hajduk Cu junior | 3 | 2 | | 1 | 1 | 1½ | 2 | * | 1 | 10,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|