Novosadska liga sev-zapad 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine Novi Sad
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Zoran Stanimirovic 951803
Tổng trọng tàiNA Stefan Kostic S 961426
Trọng tàiIA Milan Miladinov 909793
Thời gian kiểm tra (Standard)90min+30sec incrementfor move1
Địa điểmVariorus
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/10 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1685 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:13:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2 
1Futog 2 * 45431624
2Bukovac 2 * 3341118,5
3Zmajevo2 * 3451020
4Jedinstvo Rumenka133 * 35918,5
5Pion 2323 * 335719
6Dobrovoljac23 * 4718,5
7Čenejac032 * 4414
8Hajduk Cu junior32112 * 110,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)