Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:13:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sajkas K | * | 3 | 3 | 3½ | 4 | 2½ | | 4½ | 4 | 5 | 6 | 4 | 23 | 39,5 | 0 |
| 2 | Kraljev Gambit | 3 | * | 3 | 3½ | 2½ | | 3 | 3 | 4 | 4½ | 4 | 3½ | 19 | 34 | 0 |
| 3 | Hajduk Curug | 3 | 3 | * | | 4½ | 3 | 3 | 4½ | 2½ | 3½ | 2½ | 4 | 16 | 33,5 | 0 |
| 4 | Pion Becej | 2½ | 2½ | | * | 3½ | 5 | 2 | 3½ | 2½ | 4 | 2 | 5 | 15 | 32,5 | 0 |
| 5 | Detelinara | 2 | 3½ | 1½ | 2½ | * | 3 | 4 | 3 | 3 | | 3½ | 5½ | 15 | 31,5 | 0 |
| 6 | Kraljica2 | 3½ | | 3 | 1 | 3 | * | 3½ | 2½ | 4 | 2½ | 5 | 3 | 15 | 31 | 0 |
| 7 | Kapablanka | | 3 | 3 | 4 | 2 | 2½ | * | 3½ | 3½ | 3 | 2 | 3½ | 15 | 30 | 0 |
| 8 | Gimnazijalac1 | 1½ | 3 | 1½ | 2½ | 3 | 3½ | 2½ | * | 3 | 4 | | 3½ | 12 | 28 | 0 |
| 9 | Sutjeska | 2 | 2 | 3½ | 3½ | 3 | 2 | 2½ | 3 | * | 2½ | 3½ | | 11 | 27,5 | 0 |
| 10 | Jugovic2 | 1 | 1½ | 2½ | 2 | | 3½ | 3 | 2 | 3½ | * | 4 | 2½ | 10 | 25,5 | 0 |
| 11 | Futog | 0 | 2 | 3½ | 4 | 2½ | 1 | 4 | | 2½ | 2 | * | 3 | 10 | 24,5 | 0 |
| 12 | Backa Palanka2 | 2 | 2½ | 2 | 1 | ½ | 3 | 2½ | 2½ | | 3½ | 3 | * | 5 | 22,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|