Juznobacka liga 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Zoran Stanimirovic 951803
Tổng trọng tàiIA Milan Miladinov 909793
Thời gian kiểm tra (Standard)90minwith30sec increment from move1
Địa điểmVarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/10 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1845 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:13:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sajkas K * 333½42½4½45642339,50
2Kraljev Gambit3 * 33½2½3344½43½19340
3Hajduk Curug33 * 4½334½2½3½2½41633,50
4Pion Becej2½2½ * 3½523½2½4251532,50
5Detelinara23½1½2½ * 34333½5½1531,50
6Kraljica23½313 * 3½2½42½5315310
7Kapablanka33422½ * 3½3½323½15300
8Gimnazijalac11½31½2½33½2½ * 343½12280
9Sutjeska223½3½322½3 * 2½3½1127,50
10Jugovic211½2½23½323½ * 42½1025,50
11Futog023½42½142½2 * 31024,50
12Backa Palanka222½21½32½2½3½3 * 522,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints