Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Pion Becej (RtgØ:2054 / HS1: 15 / HS2: 30,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Francuski, Miroslav | 1945 | SRB | 9212005 | 4 | 7 |
| 2 | | Milanovic, Nevenko | 1931 | SRB | 913898 | 1 | 2 |
| 3 | | Popov, Ivan | 2223 | SRB | 917923 | 7,5 | 9 |
| 4 | FM | Dragovic, Momcilo | 2341 | SRB | 900958 | 7,5 | 9 |
| 5 | | Grabez, Vojko | 1874 | SRB | 918199 | 1,5 | 9 |
| 6 | | Barackov, Pavle | 1956 | SRB | 949850 | 5 | 8 |
| 7 | | Zavisic, Radovan | 1930 | SRB | 980552 | 3,5 | 7 |
| 8 | | Culum, Milorad | 1870 | SRB | 918105 | 0,5 | 3 |
|
|
|
|