Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:21:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. Futog (RtgØ:1937 / HS1: 7 / HS2: 20,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jazic, Dusko | 1895 | SRB | 978876 | 1,5 | 8 |
| 2 | | Andjelic, Jevrem | 1844 | SRB | 9242834 | 4,5 | 6 |
| 3 | | Vranes, Jovan | 1927 | SRB | 966967 | 3,5 | 8 |
| 4 | | Terzic, Ljubisa | 2069 | SRB | 922056 | 3 | 8 |
| 5 | | Travica, Arian | 1813 | SRB | 9256975 | 3,5 | 8 |
| 6 | | Utjesanovic, Nedeljko | 2063 | SRB | 953032 | 4,5 | 7 |
| 7 | | Poletanovic, Pero | 1822 | SRB | 9201429 | 0 | 1 |
| 8 | | Kljajic, Slobodan | 1703 | SRB | 9201402 | 0 | 1 |
| 9 | | Stojanovic, Petar | 1779 | GER | 4669614 | 0 | 1 |
|
|
|
|