Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:21:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 11. Hajduk Curug (RtgØ:1935 / HS1: 16 / HS2: 33,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mandic, Momir | 1919 | SRB | 945900 | 1 | 7 |
| 2 | | Tucakov, Svetozar K | 1728 | SRB | 9256355 | 3,5 | 9 |
| 3 | | Loncarski, Stefan | 1981 | SRB | 974501 | 6 | 9 |
| 4 | | Petrovic, Danijela | 1968 | SRB | 914150 | 5 | 6 |
| 5 | | Gulin, Zoran J | 1897 | SRB | 9218674 | 6,5 | 8 |
| 6 | | Rakulj, Stanislav | 1935 | SRB | 985619 | 5 | 8 |
| 7 | | Babic, Zdravko | 1906 | SRB | 917974 | 1 | 2 |
| 8 | | Milovanovic, Marica | 1898 | SRB | 945927 | 2 | 3 |
| 9 | | Mackic, Milos | 1846 | SRB | 974510 | 2 | 5 |
| 10 | | Pavic, Marica | 0 | SRB | 945625 | 0,5 | 1 |
| 11 | | Babic, Stefan Z | 1692 | SRB | 9214253 | 0,5 | 1 |
| 12 | | Bunic, Miroslav | 1845 | SRB | 918032 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|