Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 12. Sajkas K (RtgØ:2015 / HS1: 22 / HS2: 36,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Tica, Milos | 1868 | SRB | 997412 | 1 | 3 |
| 2 | | Strbac, Nemanja | 1872 | SRB | 9209330 | 0,5 | 3 |
| 3 | GM | Kosanovic, Goran A | 2231 | SRB | 901466 | 8 | 9 |
| 4 | | Davidov, Lazar | 2004 | SRB | 974234 | 7 | 9 |
| 5 | | Milicevic, Zikica | 1833 | SRB | 941174 | 2,5 | 6 |
| 6 | | Orlic, Vukasin | 1965 | SRB | 9200538 | 7 | 9 |
| 7 | | Krasko, Aleksa | 1824 | SRB | 990388 | 0,5 | 1 |
| 8 | | Somborac, Dejan | 1890 | SRB | 997374 | 3 | 5 |
| 9 | | Milicevic, Petar | 1981 | SRB | 941166 | 2 | 2 |
| 10 | | Kanjuh, Vladimir | 2021 | SRB | 932698 | 3 | 5 |
| 11 | | Plavsic, Djordje | 1754 | SRB | 997340 | 1 | 1 |
| 12 | | Obrenov, Milos | 1839 | SRB | 997315 | 1 | 1 |
|
|
|
|