Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Gimnazijalac1 (RtgØ:1942 / HS1: 9 / HS2: 24) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Visekruna, Nemanja | 1787 | SRB | 9200074 | 1 | 3 |
| 2 | | Tot, Ivan | 1743 | SRB | 982504 | 0 | 4 |
| 3 | | Tadic, Aleksandar | 1896 | SRB | 957925 | 7 | 9 |
| 4 | | Pejak, Stefan | 1815 | SRB | 9208873 | 3,5 | 9 |
| 5 | | Milanovic, Zoran | 1868 | SRB | 982474 | 2,5 | 6 |
| 6 | | Srdanovic, Petar | 1819 | SRB | 9239949 | 4,5 | 9 |
| 7 | | Popadic, Filip | 1683 | SRB | 9215527 | 0 | 3 |
| 8 | | Manojlovic, Sergej | 1794 | SRB | 998788 | 0 | 1 |
| 9 | | Tot, Aleksandar | 1882 | SRB | 997757 | 1 | 2 |
| 10 | | Kostic, Aleksandar | 1954 | SRB | 914215 | 1 | 1 |
| 11 | | Ristic, Stefan | 2002 | SRB | 918563 | 1,5 | 4 |
| 12 | | Kostic, Stefan | 2047 | SRB | 914258 | 2 | 3 |
|
|
|
|