Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Detelinara (RtgØ:2039 / HS1: 14 / HS2: 28,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Radanovic, Borislav | 2184 | SRB | 920533 | 7,5 | 8 |
| 2 | | Nikolic, Janko M | 1852 | SRB | 9246872 | 2,5 | 7 |
| 3 | FM | Rajic, Dobrivoje | 1950 | SRB | 908673 | 3 | 6 |
| 4 | | Cica, Luka | 1919 | SRB | 954055 | 3,5 | 6 |
| 5 | | Stamenkovic, Andjelko | 1862 | SRB | 9229285 | 5,5 | 9 |
| 6 | | Milosavljevic, Aleksandar I | 0 | SRB | 9266350 | 0,5 | 6 |
| 7 | | Lucic, Ilija | 1821 | SRB | 9212374 | 1,5 | 5 |
| 8 | | Pavlovic, Nenad | 2219 | SRB | 932779 | 3 | 4 |
| 9 | | Radic, Zvonimir | 2101 | SRB | 916137 | 1 | 2 |
| 10 | | Radanovic, Dusan | 1733 | SRB | 996190 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|