Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Backa Palanka2 (RtgØ:1923 / HS1: 5 / HS2: 20) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Kralj, Nebojsa | 1825 | SRB | 960721 | 1 | 5 |
| 2 | | Suvara, Filip | 2089 | SRB | 9229986 | 4 | 7 |
| 3 | | Micic, Jovan | 1861 | SRB | 982466 | 1 | 6 |
| 4 | | Celik, Bratislav | 1733 | SRB | 9232480 | 3,5 | 9 |
| 5 | | Zoric, Ognjen N | 1774 | SRB | 9237938 | 2 | 8 |
| 6 | | Jovanovic, Ilija | 1957 | SRB | 988049 | 7 | 8 |
| 7 | | Tomasic, Bojan | 1654 | SRB | 9247291 | 0 | 1 |
| 8 | | Brajic, Andrej | 1543 | SRB | 9211505 | 0 | 2 |
| 9 | | Subosic, Mitar | 1904 | SRB | 994367 | 1,5 | 6 |
| 10 | | Savic, Uros | 1904 | SRB | 9207958 | 0 | 2 |
|
|
|
|