Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Kraljica2 (RtgØ:2022 / HS1: 12 / HS2: 27,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Belojevic, Vladimir | 2180 | SLO | 14646986 | 6,5 | 7 |
| 2 | | Sudic, Branko | 1956 | SRB | 961728 | 3,5 | 7 |
| 3 | | Domastovic, Svetislav | 2047 | SRB | 919020 | 5 | 6 |
| 4 | | Matijevic, Radovan | 2079 | SRB | 916064 | 3,5 | 5 |
| 5 | | Obradovic, Vladimir | 1931 | SRB | 947563 | 2,5 | 7 |
| 6 | | Milosavac, Miodrag | 1917 | SRB | 941182 | 3,5 | 8 |
| 7 | | Curkovic, Djoko | 1806 | SRB | 961221 | 1 | 6 |
| 8 | | Milovac, Milan | 1937 | SRB | 935166 | 0,5 | 4 |
| 9 | | Jovanovic, Pavle | 1789 | SRB | 961361 | 0,5 | 2 |
| 10 | | Zivanov, Milan | 1840 | SRB | 961850 | 0,5 | 1 |
| 11 | | Tris, Misa | 1821 | SRB | 961760 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|