Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. Kraljev Gambit (RtgØ:1948 / HS1: 16 / HS2: 30,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Roska, Branislav | 2111 | SRB | 909858 | 4,5 | 7 |
| 2 | | Stajic, Milos | 1996 | SRB | 949914 | 6 | 8 |
| 3 | | Sipka, Mladen | 1914 | SVK | 911976 | 0,5 | 2 |
| 4 | | Mihailovic, Milos | 1915 | SRB | 987239 | 6 | 6 |
| 5 | | Vranjes, Slavisa | 1915 | SRB | 959243 | 6 | 9 |
| 6 | | Rakic, Mika | 1820 | SRB | 990159 | 2,5 | 9 |
| 7 | | Roska, Natasa | 1738 | CRO | 14596407 | 0 | 2 |
| 8 | | Vranjes, Zarko | 1839 | SRB | 918997 | 2,5 | 6 |
| 9 | | Vulanovic, Luka | 0 | SRB | 9263262 | 1,5 | 2 |
| 10 | | Josic, Milos | 0 | SRB | 9211106 | 0 | 1 |
| 11 | | Petrovic, Drzislav | 0 | SRB | 9260085 | 1 | 1 |
| 12 | | Stajic, Marko | 0 | SRB | 955990 | 0 | 1 |
|
|
|
|