Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. Sutjeska (RtgØ:1956 / HS1: 10 / HS2: 24,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Grujic, Dragan R | 0 | SRB | 9256215 | 0 | 1 |
| 2 | | Knezevic, Rodoljub | 2035 | SRB | 916021 | 7,5 | 9 |
| 3 | | Bajagic, Miljan | 0 | SRB | 992860 | 1,5 | 4 |
| 4 | | Cicmil, Vukasin | 1829 | SRB | 956562 | 1,5 | 8 |
| 5 | | Dobranic, Mitar | 0 | SRB | 9221691 | 0,5 | 3 |
| 6 | | Malovic, Bozidar | 1939 | SRB | 916048 | 2 | 7 |
| 7 | | Radovic, Miroljub | 1806 | SRB | 994383 | 0,5 | 2 |
| 8 | | Feher, Sinisa | 2132 | SRB | 927147 | 5 | 5 |
| 9 | | Tufegdzic, Milan | 1660 | SRB | 974790 | 0 | 2 |
| 10 | | Stijepovic, Miljana | 0 | SRB | 9248123 | 0 | 2 |
| 11 | | Savic, Dejan M | 1871 | SRB | 9231158 | 3 | 5 |
| 12 | | Baletic, Velimir | 1932 | SRB | 960071 | 3 | 6 |
|
|
|
|