Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. Jugovic2 (RtgØ:1916 / HS1: 10 / HS2: 23,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Jakovljevic, Vladan B | 1841 | SRB | 996122 | 3 | 8 |
| 2 | | Knezevic, Ilija B | 1984 | SRB | 996130 | 5 | 7 |
| 3 | WFM | Arsovic, Jelena | 1949 | SRB | 920762 | 1 | 2 |
| 4 | | Andjelkovic, Stojan | 1652 | SRB | 950300 | 0 | 5 |
| 5 | | Smilic, Nina | 1823 | SRB | 9218909 | 4,5 | 9 |
| 6 | | Bozic, Srdjan | 0 | SRB | 9227258 | 2,5 | 7 |
| 7 | | Tomanovic, Eleonora | 1762 | SRB | 9210363 | 3 | 4 |
| 8 | | Nesovic, Stefan | 1887 | SRB | 9261880 | 1 | 4 |
| 9 | | Todorovic, Nemanja | 2013 | SRB | 953784 | 2,5 | 4 |
| 10 | | Stojanovic, Marko A | 0 | SRB | 9234890 | 1 | 2 |
| 11 | | Ratkovic, Momir | 0 | SRB | | 0 | 1 |
|
|
|
|