Juznobacka liga 2026 | Ban Tổ chức | Sahovski savez Vojvodine |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Zoran Stanimirovic 951803 |
| Tổng trọng tài | IA Milan Miladinov 909793 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90minwith30sec increment from move1 |
| Địa điểm | Various |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/05/10 đến 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1847 / 46 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:21:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sajkas K | * | 1 | 1 | 3 | | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 23 | 39,5 | 0 |
| 2 | Hajduk Curug | 1 | * | 1 | | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 16 | 33,5 | 0 |
| 3 | Kraljev Gambit | 1 | 1 | * | 3 | 1 | 0 | 1 | | 3 | 3 | 3 | | 16 | 30,5 | 0 |
| 4 | Pion Becej | 0 | | 0 | * | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | | 3 | 15 | 30,5 | 0 |
| 5 | Kapablanka | | 1 | 1 | 3 | * | 0 | 3 | | 1 | 3 | 0 | 3 | 15 | 27,5 | 0 |
| 6 | Detelinara | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | * | 1 | 1 | | | 3 | 3 | 14 | 28,5 | 0 |
| 7 | Gimnazijalac1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | * | 3 | 3 | 1 | | 3 | 12 | 28 | 0 |
| 8 | Kraljica2 | 3 | 1 | | 0 | | 1 | 0 | * | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 | 27,5 | 0 |
| 9 | Jugovic2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | | 0 | 3 | * | 3 | 3 | 0 | 10 | 25,5 | 0 |
| 10 | Sutjeska | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | | 1 | 0 | 0 | * | 3 | | 10 | 24,5 | 0 |
| 11 | Futog | 0 | 3 | 0 | | 3 | 0 | | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 7 | 20,5 | 0 |
| 12 | Backa Palanka2 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | | 1 | * | 5 | 20 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|