Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dragovic, Momcilo | | Cấp | FM | | Số thứ tự | 40 | | Rating | 2341 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2341 | | Hiệu suất thi đấu | 2212 | | FIDE rtg +/- | -3,6 | | Điểm | 7,5 | | Hạng | 4 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 900958 | | Năm sinh | 1956 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 45 | | Davidov, Lazar | 2004 | SRB | 7 | |
| 2 | 2 | 71 | | Manojlovic, Sergej | 1794 | SRB | 0 | |
| 3 | 3 | 92 | | Pavlovic, Nenad | 2219 | SRB | 3 | |
| 4 | 6 | 98 | | Subosic, Mitar | 1904 | SRB | 1,5 | |
| 5 | 3 | 27 | | Domastovic, Svetislav | 2047 | SRB | 5 | |
| 6 | 4 | 13 | | Todorovic, Predrag | 1806 | SRB | 5 | |
| 7 | 3 | 23 | | Rakic, Mika | 1820 | SRB | 2,5 | |
| 8 | 2 | 32 | | Knezevic, Rodoljub | 2035 | SRB | 7,5 | |
| 9 | 1 | 77 | | Smilic, Nina | 1823 | SRB | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|