Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Davidov, Lazar | | Số thứ tự | 45 | | Rating | 2004 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2004 | | Hiệu suất thi đấu | 2023 | | FIDE rtg +/- | 10 | | Điểm | 7 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 974234 | | Năm sinh | 2006 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 40 | FM | Dragovic, Momcilo | 2341 | SRB | 7,5 | |
| 2 | 5 | 62 | | Roska, Natasa | 1738 | CRO | 0 | |
| 3 | 4 | 70 | | Popadic, Filip | 1683 | SRB | 0 | |
| 4 | 3 | 102 | | Savic, Dejan M | 1871 | SRB | 3 | |
| 5 | 2 | 54 | | Milosavljevic, Aleksandar I | 0 | SRB | 0,5 | |
| 6 | 6 | 77 | | Smilic, Nina | 1823 | SRB | 4,5 | |
| 7 | 3 | 82 | | Celik, Bratislav | 1733 | SRB | 3,5 | |
| 8 | 2 | 0 | | Brett nicht besetzt, | 0 | | 0 | - 1K |
| 9 | 5 | 27 | | Domastovic, Svetislav | 2047 | SRB | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|