Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Barackov, Pavle | | Số thứ tự | 48 | | Rating | 1956 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1956 | | Hiệu suất thi đấu | 1898 | | FIDE rtg +/- | -7,4 | | Điểm | 5 | | Hạng | 22 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 949850 | | Năm sinh | 1968 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 46 | | Milicevic, Zikica | 1833 | SRB | 2,5 | |
| 2 | 6 | 6 | | Srdanovic, Petar | 1819 | SRB | 4,5 | |
| 3 | 2 | 51 | FM | Rajic, Dobrivoje | 1950 | SRB | 3 | |
| 4 | 1 | 80 | | Suvara, Filip | 2089 | SRB | 4 | |
| 5 | 6 | 72 | | Curkovic, Djoko | 1806 | SRB | 1 | |
| 6 | 5 | 17 | | Kovacevic, Branko N | 1697 | SRB | 0,5 | |
| 8 | 1 | 34 | | Cicmil, Vukasin | 1829 | SRB | 1,5 | |
| 9 | 4 | 78 | | Bozic, Srdjan | 0 | SRB | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|