Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Jakovljevic, Vladan B | | Số thứ tự | 73 | | Rating | 1841 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1841 | | Hiệu suất thi đấu | 1839 | | FIDE rtg +/- | 8,2 | | Điểm | 3 | | Hạng | 47 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 996122 | | Năm sinh | 1973 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 1 | 26 | | Sudic, Branko | 1956 | SRB | 3,5 | |
| 3 | 5 | 24 | | Stanojevic, Slavko | 1904 | SRB | 4,5 | |
| 4 | 2 | 19 | | Stajic, Milos | 1996 | SRB | 6 | |
| 5 | 3 | 33 | | Bajagic, Miljan | 0 | SRB | 1,5 | |
| 6 | 3 | 47 | | Orlic, Vukasin | 1965 | SRB | 7 | |
| 7 | 2 | 58 | | Terzic, Ljubisa | 2069 | SRB | 3 | |
| 8 | 1 | 11 | | Gulin, Zoran J | 1897 | SRB | 6,5 | |
| 9 | 2 | 39 | | Popov, Ivan | 2223 | SRB | 7,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|