Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bozic, Srdjan | | Số thứ tự | 78 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1668 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 59 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 9227258 | | Năm sinh | 1993 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 79 | | Kralj, Nebojsa | 1825 | SRB | 1 | |
| 2 | 6 | 29 | | Obradovic, Vladimir | 1931 | SRB | 2,5 | |
| 4 | 3 | 105 | | Vulanovic, Luka | 0 | SRB | 1,5 | |
| 5 | 6 | 35 | | Dobranic, Mitar | 0 | SRB | 0,5 | |
| 7 | 6 | 55 | | Jazic, Dusko | 1895 | SRB | 1,5 | |
| 8 | 5 | 9 | | Loncarski, Stefan | 1981 | SRB | 6 | |
| 9 | 4 | 48 | | Barackov, Pavle | 1956 | SRB | 5 | |
|
|
|
|