Juznobacka liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Jovanovic, Ilija | | Số thứ tự | 84 | | Rating | 1957 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1957 | | Hiệu suất thi đấu | 2203 | | FIDE rtg +/- | 40,8 | | Điểm | 7 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 988049 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 77 | | Smilic, Nina | 1823 | SRB | 4,5 | |
| 2 | 6 | 59 | | Travica, Arian | 1813 | SRB | 3,5 | |
| 3 | 6 | 11 | | Gulin, Zoran J | 1897 | SRB | 6,5 | |
| 4 | 4 | 41 | | Grabez, Vojko | 1874 | SRB | 1,5 | |
| 6 | 2 | 52 | | Cica, Luka | 1919 | SRB | 3,5 | |
| 7 | 4 | 85 | | Somborac, Dejan | 1890 | SRB | 3 | |
| 8 | 3 | 30 | | Milosavac, Miodrag | 1917 | SRB | 3,5 | |
| 9 | 3 | 13 | | Todorovic, Predrag | 1806 | SRB | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|