Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Backa Palanka 1 (RtgØ:2070 / HS1: 12 / HS2: 24,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Suvara, Filip | 2089 | SRB | 9229986 | 6,5 | 7 |
| 2 | | Petric, Milos | 1892 | SRB | 966959 | 3 | 6 |
| 3 | | Tepic, Boris | 2083 | SRB | 922668 | 2,5 | 6 |
| 4 | | Ignjatovic, Dragan | 1870 | SRB | 920797 | 2 | 5 |
| 5 | FM | Brajic, Miloje | 2038 | SRB | 922358 | 4,5 | 8 |
| 6 | | Jovanovic, Petar | 2009 | SRB | 924032 | 2 | 6 |
| 7 | IM | Kostic, Filip | 2120 | SRB | 919187 | 1,5 | 3 |
| 8 | | Lugonja, Sinisa | 2083 | SRB | 918296 | 1 | 2 |
| 9 | | Brajic, Andrej | 1543 | SRB | 9211505 | 0,5 | 1 |
| 10 | | Jovanovic, Ilija | 1957 | SRB | 988049 | 1 | 4 |
|
|
|
|