Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Bukovac 1 (RtgØ:2168 / HS1: 19 / HS2: 28) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Sakac, Dejan | 2208 | SRB | 908681 | 3 | 4 |
| 2 | IM | Rogac, Srdjan | 2287 | SRB | 920576 | 7 | 8 |
| 3 | IM | Zlatic, Mihailo | 2447 | SRB | 918350 | 6,5 | 8 |
| 4 | | Alavanja, Stefan | 1960 | SRB | 984434 | 1 | 5 |
| 5 | | Radin, Dragomir | 1938 | SRB | 916153 | 2 | 6 |
| 6 | | Mladenovic, Dusan | 1935 | SRB | 932612 | 4 | 7 |
| 7 | | Vujinovic, Predrag | 2067 | SRB | 966975 | 4,5 | 7 |
| 8 | | Cvetkovic, Vladimir | 2036 | SRB | 954837 | 0 | 1 |
| 9 | | Momic Gose, Adrian | 1662 | SRB | 9240971 | 0 | 2 |
|
|
|
|