Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Mladenovo (RtgØ:2118 / HS1: 19 / HS2: 32) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Runic, Zoran | 2122 | BIH | 14401410 | 3,5 | 7 |
| 2 | | Pezelj, Sinisa | 2243 | CRO | 942472 | 7 | 8 |
| 3 | FM | Bulajic, Ratko | 1977 | SRB | 907227 | 6,5 | 8 |
| 4 | FM | Krejic, Igor | 2129 | SRB | 917788 | 5,5 | 8 |
| 5 | FM | Parezanin, Darko | 2051 | SRB | 915190 | 2,5 | 5 |
| 6 | | Vladisavljevic, Nenad | 2028 | SRB | 937649 | 2 | 5 |
| 7 | FM | Zolotic, Zoran | 2132 | SRB | 909408 | 5 | 7 |
|
|
|
|