Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Vojvodina T (RtgØ:2040 / HS1: 3 / HS2: 20) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Hernandez Fernandez, Ramon A. | 2228 | CUB | 3503909 | 5,5 | 7 |
| 2 | | Zonjic, Milos | 2124 | SRB | 926701 | 2,5 | 7 |
| 3 | | Dermisek, Stipa | 1956 | SRB | 925730 | 3 | 8 |
| 4 | | Tomasic, Nenad | 1986 | SRB | 960748 | 2,5 | 6 |
| 5 | | Mencik, David | 1930 | SRB | 955507 | 0,5 | 6 |
| 6 | | Lalic, Nikola | 1940 | SRB | 979821 | 1 | 1 |
| 8 | FM | Rajak, Luka | 1930 | SRB | 929522 | 1,5 | 4 |
| 9 | CM | Popovic, Dobrivoj | 1969 | SRB | 907103 | 2,5 | 7 |
| 10 | | Ilic, Miroslav | 1979 | SRB | 978710 | 0,5 | 1 |
| 11 | | Tomasic, Bojan | 1654 | SRB | 9247291 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|