Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Anpasan (RtgØ:1948 / HS1: 6 / HS2: 19) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Aliabiev, Boris | 1898 | RUS | 4128028 | 2 | 8 |
| 2 | FM | Bokan, Danko | 1990 | SRB | 909424 | 2,5 | 5 |
| 3 | | Majstorovic, Aleksandar | 1983 | SRB | 981265 | 2,5 | 7 |
| 4 | | Vujevic, Tomislav | 1866 | SRB | 957003 | 3,5 | 8 |
| 5 | | Gatin, Artur | 1733 | SRB | 55853927 | 3 | 7 |
| 6 | WFM | Bokan, Jelena | 1927 | SRB | 922404 | 3 | 6 |
| 7 | | Milenkovic, Zoran | 1902 | SRB | 926949 | 1,5 | 4 |
| 8 | | Bokan, Nikola | 1749 | SRB | 966789 | 0 | 1 |
| 9 | FM | Avram, Sretko | 1989 | SRB | 925314 | 1 | 2 |
|
|
|
|