Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. 64 (RtgØ:2054 / HS1: 9 / HS2: 23) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Cuzovic, Ognjen | 2099 | SRB | 984450 | 5 | 7 |
| 2 | | Leskovac, Nikola | 2088 | SRB | 997285 | 4,5 | 8 |
| 4 | | Veljkovic, Vojislav | 2062 | SRB | 932167 | 4 | 8 |
| 5 | | Adamovic, David | 2049 | SRB | 959065 | 2,5 | 5 |
| 6 | | Jovanovic, Ljubomir | 1937 | SRB | 960160 | 1 | 7 |
| 7 | | Orlic, Vukasin | 1965 | SRB | 9200538 | 3,5 | 5 |
| 8 | | Trajkovic, Aleksandar | 2062 | SRB | 943258 | 1,5 | 5 |
| 9 | | Jaksic, Boris | 1834 | SRB | 9257475 | 1 | 3 |
|
|
|
|