Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. Srbobran (RtgØ:2049 / HS1: 6 / HS2: 19,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Pasula, Milos | 2001 | SRB | 9208709 | 4 | 7 |
| 2 | | Adamovic, Nikola | 2120 | SRB | 9211068 | 3,5 | 5 |
| 3 | | Paroski, Sinisa | 2110 | SRB | 921858 | 2,5 | 7 |
| 4 | | Valitov, Ilshat | 1888 | SRB | 44135394 | 1,5 | 6 |
| 5 | | Chernyak, Nikita | 1741 | SRB | 2870703 | 2 | 6 |
| 6 | | Dostan, Arpad | 2036 | SRB | 725072 | 2,5 | 7 |
| 7 | | Bezalo, Viktor | 1718 | SRB | 950246 | 0 | 1 |
| 8 | | Jakovljevic, Zoran N | 2092 | SRB | 918202 | 1 | 3 |
| 9 | | Rybintseva, Oksana | 1711 | SRB | 9235420 | 1 | 2 |
| 10 | | Guseva, Oksana | 1884 | SRB | 34400940 | 0,5 | 2 |
| 11 | | Golupski, Vladislav | 1933 | SRB | 927635 | 0,5 | 1 |
| 12 | | Djuric, Vuk | 0 | SRB | 9245264 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|