Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. Vojvodina NS (RtgØ:2143 / HS1: 15 / HS2: 29) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Tesic, Lazar | 2126 | SRB | 989665 | 3 | 6 |
| 2 | FM | Mihalj, Miroslav M | 2202 | SRB | 914495 | 3 | 5 |
| 3 | FM | Djacanin, Goran | 2181 | SRB | 922439 | 6 | 7 |
| 4 | | Torbica, Milos | 2114 | SRB | 935964 | 4,5 | 8 |
| 5 | | Kovacevic, Dragisa | 2122 | SRB | 922951 | 4,5 | 8 |
| 6 | | Ostojin, Dragan | 2114 | SRB | 925632 | 4,5 | 8 |
| 7 | IM | Dragojlovic, Andjelko | 2066 | SRB | 918474 | 1 | 1 |
| 8 | | Radisic, Dimitrije | 1893 | SRB | 992208 | 0 | 1 |
| 9 | | Ukropina, Darko | 1934 | SRB | 950769 | 1 | 1 |
| 10 | | Andric, Pavle | 1720 | SRB | 9210630 | 1,5 | 3 |
|
|
|
|