Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. Mladost 1 BP (RtgØ:2021 / HS1: 19 / HS2: 28,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Vilotijevic, Lazar | 2009 | USA | 2066165 | 4 | 5 |
| 2 | FM | Kokeza, Mirko | 2104 | SRB | 908398 | 3 | 8 |
| 3 | FM | Jovic, Stevan | 1982 | SRB | 923206 | 4,5 | 8 |
| 4 | | Dukic, Aleksandar | 2070 | SRB | 911909 | 5,5 | 7 |
| 6 | | Dokuchaev, Konstantin | 1802 | SRB | 34435093 | 1 | 3 |
| 7 | | Dokuchaev, Aleksandr | 1998 | SRB | 34435085 | 4,5 | 8 |
| 8 | | Marcok, Matej | 1961 | SRB | 991490 | 5 | 7 |
| 9 | | Marcok, Pavel | 1886 | SRB | 953989 | 1 | 2 |
|
|
|
|